Phật giáo và sự hình thành nghi lễ
- ĐẠO HY

- 21 thg 3
- 8 phút đọc
Đã cập nhật: 15 thg 4

Bởi không mang tính chất của một tôn giáo hữu thần, nên Phật giáo trong thời điểm ban đầu hoàn toàn không tồn tại ý niệm về nghi lễ. Đức Phật, thay vì tự thiết lập vai trò như một vị cứu tinh toàn năng, thì đã khẳng định rằng ngài chỉ là người chỉ đường. Sự vắng bóng triệt để mọi hình thức nghi lễ trong thời điểm này xuất phát từ thái độ tư tưởng đặt trên nền tảng của một hệ thống triết học thực nghiệm, qua đó đã gạt bỏ mọi hình thức hoạt động gắn liền với tính chất thần quyền. Một nền minh triết với tính thực nghiệm cao độ như Phật giáo, rõ ràng không có chỗ cho nghi lễ được phép đặt chân vào. Với sự phủ nhận vai trò cứu độ của thần thánh, Phật giáo đã không có nhu cầu thiết lập một hệ thống lễ nghi để tôn vinh hay quy phục.
Cần thấy, trong bối cảnh Ấn Độ cổ đại, dưới sự chi phối của Bà-la-môn giáo, trung tâm của thế giới quan ấy là một hệ thống tế tự phức tạp, được cử hành bởi giới tu sĩ với niềm tin mạnh mẽ về sự kết nối với thần linh qua nghi lễ sẽ mang lại phước lành cho con người. Trong văn hóa Bà-la-môn, tế lễ chính là chiếc chìa khóa để vận hành thế giới, mang nặng tính phục tùng và quy chiếu, nơi con người đứng trước thần thánh như một sinh linh tội lỗi cần được che chở và ban phát. Trước tình trạng đó, Đức Phật đã thẳng thắn tuyên bố sự vô ích và thậm chí là nguy hại của các hình thức tế bái, rằng giải thoát không đến từ việc “tắm nước sông Hằng”, hiến tế sinh linh, hay mong đợi ân sủng. Ngài đã lên án mọi hình thức tế tự với mục đích cầu viện sự ân sủng của con người hướng tới thế giới thần thánh.
Rõ ràng, trong tính thực tiễn, nghi lễ không có ý nghĩa trong giáo pháp của ngài. Bởi giải thoát không đến từ sự khẩn cầu, mà là thành quả của sự cố gắng trong quá trình tự tỉnh thức. Đặc trưng của thế giới quan Phật giáo đã đưa đến sự phủ nhận hoàn toàn mọi chức năng ban phát của thần linh. Điều đó không chỉ phản ánh tình trạng khi con người đặt niềm tin vào một thế giới siêu nhiên, rồi phó thác định mệnh của mình vào đó; nhưng sâu xa hơn, qua đó, họ trao quyền lực cho tầng lớp tăng lữ Bà-la-môn, những người thao túng thần linh qua nghi lễ. Và Đức Phật đã nhìn thấu bản chất này. Do đó, lập trường của Đức Phật không chỉ là phê phán về mặt mâu thuẫn của lý trí khi đặt niềm tin vào chỗ mờ ảo, mà còn phủ định triệt để về sự tồn tại của thế giới thần linh. Trong cả cuộc đời của mình, ngài không hề xây dựng một mô hình tế tự mới thay thế, mà chủ trương phá bỏ toàn bộ niềm tin rằng con người cần đến sự can thiệp của thần linh để đạt giải thoát. Sự khước từ mọi liên đới của nghi lễ trong con đường mà ngài đề ra cần phải đặt trong bối cảnh như vậy.
Cần chú ý rằng, ở đây, không nên hiểu sự từ khước nghi lễ là sự từ chối toàn bộ mọi hình thức của nó. Sự phủ định này không nhằm bài xích nghi lễ như một truyền thống xã hội hay phương tiện để củng cố tổ chức, mà nhằm gióng lời cảnh tỉnh, rằng con người mới là chủ thể giác ngộ chứ không phải kẻ lệ thuộc vào sự ân sủng từ thần linh. Do đó, Đức Phật phủ nhận ý nghĩa của việc thờ phụng thần linh trong hy vọng về sự cứu rỗi hay ban phát, mà không phải ở phương diện tổ chức. Bởi ngài vẫn thiết lập những quy tắc cho đời sống Tăng đoàn như lễ bố-tát (tụng giới định kỳ), lễ an cư, lễ tự tứ, lễ truyền giới. Đó là những nghi thức mang tính pháp chế mà không phải là thờ phụng, nhưng vẫn là một khía cạnh của nghi lễ. Tuy nhiên, như đã nói, ở đây không bàn đến vấn đề này.
Trở lại vấn đề, rõ ràng, đạo Phật ban đầu không được định danh như một tôn giáo, mà là một hệ thống thực nghiệm. Tính “phi nghi lễ” là một biểu hiện cụ thể của cuộc cách mạng tri thức mà Đức Phật khai mở, trong đó mọi hoạt động gắn với tính thần bí đều bị giải cấu trúc triệt để. Tuy nhiên, dù được khởi đầu bằng xu hướng vượt thoát mọi hình thức thần bí để xác lập một hệ thống thực nghiệm tinh thần vô cùng chặt chẽ, nhưng dòng chảy lịch sử cuối cùng đã đưa Phật giáo từ một hệ thống thực nghiệm tâm linh dần khoác lên cho mình lớp áo của một tôn giáo. Đây dường như là sự vận động mang tính tất yếu của mọi tổ chức tôn giáo trong lịch sử. Nếu nhìn sâu, sự chuyển đổi này không chỉ đơn thuần là hệ quả bởi sự tác động của ngoại cảnh, mà thực chất đã phản ánh sự vận động nội tại của chính Phật giáo.
Dấu mốc trọng tâm cho sự chuyển đổi này là khi Đức Phật trở thành đối tượng cho sự thờ phụng. Sau khi Đức Phật nhập diệt, cộng đồng Tăng đoàn phải đối mặt với một khoảng trống biểu tượng. Giáo pháp, dù được xem như đại diện cho tinh thần, cũng không thể nào bù đắp cho trực quan thực tiễn. Chính nhu cầu tái hiện và tôn vinh, đặc biệt khi không còn sự hiện diện sống động của bậc đạo sư, đã kích thích cho sự ra đời việc tạo dựng hình ảnh của ngài thông qua điêu khắc hay hội họa. Và chúng ta biết rằng, về mặt khảo cổ, hình tượng Đức Phật dưới dạng con người chỉ được tạc sớm nhất vào thế kỷ I, nơi mà nghệ thuật Gandhāra sớm được hình thành và nở rộ dưới thời đế quốc Kushāṇa (Quý Sương).
Lẽ tất nhiên, hình ảnh của bậc đạo sư luôn cần được tôn trí trong một không gian trang nghiêm, chính điều này đã đặt nền tảng cho việc nảy sinh nghi lễ. Vì thế, các hình thức nghi lễ kéo theo từ thờ phụng cho đến trì kinh, lễ bái… đã được cử hành như một phương tiện nhằm tưởng niệm và tri ân bậc đạo sư. Và qua đó, cũng là dịp để người Phật tử nhắc nhở bản thân cũng như bảo tồn những lời giáo huấn của Đức Phật. Từ thời điểm này, nghi lễ không còn bị xem là mâu thuẫn với tinh thần giải thoát nguyên thủy; mà trái lại, được nhìn nhận như một phương tiện để tiếp nối di sản quá khứ.
Điều này càng trở nên thịnh hành khi thời điểm Đại thừa bắt đầu phát triển, nghi lễ dần trở thành một bộ phận quan trọng trong sinh hoạt Phật giáo ở nhiều khía cạnh. Trong cái nhìn bao quát, sự ra đời của Đại thừa không chỉ là một bước chuyển về mặt triết học, mà còn là sự định hình lại mô hình tôn giáo, trong đó nghi lễ cũng được xem là một trụ cột nhằm đưa Phật giáo trở nên phổ cập hóa trong xã hội đại chúng. Đặc biệt, với những tầng lớp không có cơ hội hay trình độ để nếm trải trực tiếp thế giới tư tưởng và thiền định, vốn đòi hỏi một nền tảng tri thức Phật học căn bản, thì nghi lễ sẽ là lựa chọn tối ưu cho những nhóm người này.
Có thể thấy, trong khi, các bộ phái Phật giáo, mà điển hình nhất là Thượng tọa bộ vẫn duy trì các nghi lễ đơn giản và thường gắn liền với tính chất quy phạm của giới luật; thì Đại thừa đã phát triển nghi lễ theo một hướng tiếp cận rộng hơn, và thú vị hơn khi chúng ta thấy nó bước song hành cùng nội dung tư tưởng. Người ta sẽ nhận ra rằng, các kinh điển Đại thừa không chỉ không phủ định nghi lễ, mà còn tích cực tái diễn giải nó như một phần trong tiến trình dẫn đạo chúng sinh. Có thể nói, với sự xuất hiện của Đại thừa, nghi lễ trở thành một phương tiện đa dụng. Chính tư tưởng này đã biến nghi lễ từ yếu tố ngoại vi thành một trụ cột trong toàn bộ tổng thể kiến trúc Phật giáo. Và cũng từ thời điểm này, nghi lễ không còn chỉ phục vụ nội bộ Tăng đoàn, mà đã mở rộng ra đại chúng, hướng đến xã hội với mục tiêu cứu độ toàn thể chúng sinh.
Nhìn lại, với xuất phát điểm từ một giáo đoàn đến quá trình tôn giáo hóa, và rồi trở thành một tôn giáo phổ cập xuyên lục địa, nghi lễ Phật giáo đã đi qua nhiều lớp chuyển hóa. Khi tôn giáo này đặt chân đến các vùng đất khác nhau, nội dung tư tưởng kèm theo đặc trưng văn hóa của mỗi địa phương đã tạo ra một hình thái nghi lễ tương ứng với sắc thái bản địa. Qua đó, Phật giáo đã phát triển một hệ thống nghi lễ phong phú để làm phương tiện dẫn đạo, đặc biệt trong các truyền thống Đại thừa. Lịch sử Phật giáo từ đó đã chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của nghi lễ, từ mảnh đất quê hương Ấn Độ cho đến các quốc gia Đông Á như Trung Hoa, Hàn Quốc, Nhật Bản, Việt Nam và đặc biệt sâu đậm như trường hợp Tây Tạng. Ở đây, nghi lễ vừa là phương tiện truyền bá giáo pháp, vừa là phương tiện “hợp thức hóa” Phật giáo trong đời sống xã hội. Và trong tinh thần Đại thừa, tất cả pháp đều là phương tiện, nên nghi lễ không nằm ngoài nguyên lý ấy, vừa giúp cộng đồng duy trì cấu trúc sinh hoạt tôn giáo, vừa là không gian cho hành giả tự chuyển hóa thân tâm.
Thực ra, xét từ chiều rộng cho đến chiều sâu, nghi lễ không chỉ được chuyển hóa để thích ứng với tập quán bản địa của từng nền văn hóa; mà ngay trong mỗi nền văn hóa, tính chất nghi lễ cũng không cố định. Điều đó cho thấy năng lực thích ứng và tái định hình của nghi lễ qua từng giai đoạn lịch sử. Chính sự thay đổi của kết cấu xã hội, sự ảnh hưởng của tư tưởng thời đại, và cả sự chuyển hóa trong nội tại Phật giáo khiến cho nghi lễ luôn được điều chỉnh. Bởi trên thực tế, nghi lễ có khả năng tự cấu trúc lại cả hình thức lẫn nội dung để “hợp thức hóa” diễn trình của tư tưởng, nó sẽ được trình hiện một cách linh hoạt. Rõ ràng, tính thích ứng đó khiến nghi lễ Phật giáo trở thành một sinh thể sống động, không chỉ phản ánh tư tưởng mà cả một phần lịch sử và nghệ thuật của từng dân tộc.
Đạo Hy

Bình luận