Chuyến đò tiễn biệt của Ngũ tổ - Hình ảnh cảm động về tình thầy trò
- ĐẠO HY

- 4 thg 3
- 10 phút đọc
Đã cập nhật: 27 thg 4

Thiền học, môi trường của nội quán nghiêm mật, nơi lột sạch mọi ảo ảnh giả tạo bên ngoài để bước vào cuộc thể nghiệm tâm thức cao độ. Thứ ý chí được nung nấu từ những khẩu quyết dứt khoát trong tính phủ định triệt để ấy không có chỗ cho sự tồn tại của những phút giây mềm lòng. Cái chất “lạnh lùng” của Thiền như lưỡi dao sắc bén có thể chặt đứt hoặc gạt phăng những yếu đuối ủy mị. Quả thật, những kẻ không đủ cá tính và nội lực, sẽ không bao giờ có khả năng để lĩnh hội thứ tinh thần quyết liệt và sâu thẳm nơi Thiền. Nhưng cũng chính trong cái không khí im lặng trầm lạnh này, người ta lại chứng kiến một hình ảnh lịch sử về tình thầy trò đầy thi vị và cảm động.
Trong đêm khuya, Huệ Năng âm thầm rời núi Hoàng Mai ngay sau khi được truyền y bát. Ngũ tổ hộ tống học trò giữa núi rừng thanh vắng, mang theo nỗi lo âu được gửi gắm qua những lời dặn dò trong thầm lặng. Giữa cảnh chia ly, chuyến đò tiễn biệt của Ngũ tổ đã vẽ nên bức tranh bi tráng của một giai thoại Thiền sử, nơi cái bi và cái hùng không tách rời nhau mà được hòa quyện thành thứ cảm xúc sâu lắng.
Gần chín tháng trước, Huệ Năng, một thanh niên hai mươi bốn tuổi người xứ Lĩnh Nam, vốn là một gã tiều phu quê mùa gầy guộc, đen đủi, giọng nói còn “rặc” thổ ngữ địa phương, nghe tiếng đại sư Hoằng Nhẫn đang ở núi Hoàng Mai mới tìm đến học đạo. Sau gần một tháng đi bộ, cuối cùng cũng đến nơi. Ở đây, chẳng ai để ý đến một gã nhà quê lầm lũi đang phục dịch âm thầm trong gian bếp với những công việc nặng nhọc như giã gạo, chẻ củi. Nhưng chẳng ai ngờ rằng, bên trong cái đơn sơ thô ráp ấy lại ánh lên một tấm lòng tìm đạo thuần khiết, nhưng đầy mãnh liệt.
Trong hàng nghìn môn đệ tại đạo tràng Hoàng Mai, Thượng tọa Thần Tú từ lâu đã là biểu tượng đại diện cho sự mẫu mực, là một ngọn đèn lớn của đại chúng, bấy giờ đã trên năm mươi. Vốn thuộc dòng dõi quý tộc, nên từ nhỏ đã hưởng thụ một nền học vấn vững chắc trước khi đến với Phật giáo. Bằng tri thức quảng bác và phẩm hạnh cao nhã, con người xuất chúng này trong vai trò là giáo thọ đã nhận được sự tín nhiệm cao không chỉ với đồ chúng Hoàng Mai, mà còn với cả giới Phật giáo đương thời. Đó là lý do mà vị Thượng tọa tài ba này có năng lực nhiếp chúng rất lớn. Vậy nên, không có gì khó hiểu khi đối với phần lớn đồ chúng tại đây, tâm thức của họ đã định sẵn tổ vị trong tương lai. Không còn ai nghi ngờ về khả năng kế thừa của Thần Tú.
Nhưng mọi thứ đã diễn ra thật bất ngờ. Sau vài lần đối thoại với gã tiều phu mới đến, bằng con mắt tinh tường và trực giác thâm sâu, Ngũ tổ đã nhận ra đây mới chính là truyền nhân đích thực. Nhưng ngài hiểu được sự phức tạp của môi trường tập thể sẽ có thể tổn hại đến Huệ Năng, nếu tôn vinh cậu thanh niên này trước đại chúng. Thương trò, nhưng không dám thổ lộ công khai mà chỉ âm thầm bảo vệ, vì ngài hiểu rằng bảo vệ Huệ Năng cũng chính là bảo vệ hạt giống chánh pháp. Hiểu được việc giữ chừng mực này của Ngũ tổ mới thấy được chỗ tình cảm kín đáo mà thầy dành cho trò. Tuy nhiên, để đảm bảo tính “khách quan và công bằng”, ngài vẫn bảo đại chúng làm kệ trình chỗ sở chứng, rằng kẻ nào thấy tánh sẽ được truyền y bát.
Như đã nói, uy tín của Thượng tọa Thần Tú quá lớn, đến mức không ai trong đạo tràng Hoàng Mai có ý niệm trình kệ. Thực ra, mọi người sẽ hưởng ứng nồng nhiệt nếu Ngũ tổ chọn Thần Tú là người kế thừa. Thậm chí, hậu thế cũng chẳng ai phản ứng hay trách cứ nếu chuyện này xảy ra, bởi Thần Tú cũng rất xứng đáng. Cần thầy rằng, khi Thần Tú là vị Thượng tọa danh tiếng đang hướng dẫn cho đông đảo đồ chúng, thì Huệ Năng vẫn là một cậu thanh niên cư sĩ vô danh quê mùa vừa mới đến chùa tìm đạo. Quả thật, có một sự cách biệt quá lớn giữa một học giả kinh viện và một tiều phu không biết chữ.
Nhưng nếu điều đó thực sự xảy ra thì giá trị lịch sử Thiền tông đã trở nên rẻ rúng, khi chân lý cao cả lại bị đánh đổi với hình thức bên ngoài, điều đó chính thức đi ngược lại với tôn chỉ mà Thiền xác lập. Do đó, khi nhận ra giới hạn của Thần Tú, Ngũ tổ thấy rằng đó chỉ mới là cái vỏ ước lệ bên ngoài mà chưa chạm đến chỗ tinh túy của Thiền. Tuy vậy, thì cách hành xử của Ngũ tổ cũng thật tinh tế, ngài ghi nhận và khen ngợi cũng như bảo đồ chúng hãy học theo tinh thần này, nó sẽ đem lại những lợi ích thực tế. Chỉ sau khi bài kệ của Huệ Năng được viết lên, nó mới xác thực trọn vẹn niềm thao thức mà Ngũ tổ mong đợi, nhưng điều này cũng đã khiến mọi người một phen kinh ngạc. Ngũ tổ thấy thế vội vã lấy giày chà đi hết, và không quên kèm theo câu: “bài kệ này cũng chưa thấy tánh”.
Ở đây, không phải Ngũ tổ không đủ bản lĩnh để công khai tuyên bố sự chứng ngộ của Huệ Năng, cũng không phải ngài e ngại vị Thượng tọa kia sinh tâm nhỏ nhen đố kỵ, mà vấn đề nằm ở tiềm năng nguy hiểm từ sự nhiệt tình mù quáng của đại chúng. Bởi riêng Thần Tú, thì đây vốn là bậc trượng phu đỉnh đạc. Chỉ qua việc ông ngập ngừng trình kệ kiến giải, cũng như sự giằng xé đấu tranh nội tâm khi sợ hiểu lầm rằng muốn tranh giành tổ vị đã cho thấy đó là một con người khiêm tốn, cần mẫn và thực tâm học đạo. Chính bản thân ông cũng nỗ lực không ngừng để không phụ sự kỳ vọng của thầy Hoằng Nhẫn và đông đảo đồ chúng. Có thể nói, uy tín và tài năng của Thần Tú là không cần bàn cãi, việc Võ Tắc Thiên sau này xem Thần Tú như quốc sư, và thể hiện sự tôn kính tột cùng có thể phần nào thấy được uy đức lẫy lừng của ông. Trong tâm lý của tập thể sống đông, ai chẳng muốn tôn vinh một người như vậy để làm trụ cột cho đạo pháp?
Hai con người Thần Tú và Huệ Năng dường như được phác họa trong hai hình ảnh đối lập đến mức tương phản. Người ta có thể thấy, nếu Thượng tọa Thần Tú xán lạn và phong độ bao nhiêu, thì Huệ Năng chân chất và bình dị bấy nhiêu. Và cũng chính sự chân chất bình dị ấy đã khắc họa nên nét đẹp của sự thâm trầm đạo vị. Đạo, do đó không thể nhìn từ bên ngoài, sự giải thoát không nằm ở hình tướng. Chính chỗ kiến giải thâm diệu và cả sự kham khổ âm thầm của Huệ Năng đã chạm đến sự xúc động sâu xa trong lòng Ngũ tổ. Chứng kiến cảnh Huệ Năng dù đã thấy đạo, nhưng không dám tỏ bày, vẫn phải lặng lẽ đeo đá nơi lưng mà giã gạo trong gian bếp, Ngũ tổ cảm thán: “Người cầu đạo vì pháp quên thân, phải như thế sao?” Thực ra, ngài không hỏi cho Huệ Năng, mà hỏi cho chính ngài, cho nhân sinh thế cuộc.
Ngũ tổ thấu tỏ sự gian khó mà Huệ Năng phải chịu. Nhưng thương học trò, đành phải giấu tình cảm trong lòng, phần vì sợ tỵ hiềm, phần vì mục đích giáo dưỡng. Bởi ngọc báu phải qua trui mài, kẻ học đạo nếu không thể bình thản sống trong cảnh trắc trở, không được đào luyện trong khổ ải đau thương, thì khó mà thành tựu đạo nghiệp. Không liều thuốc nào có tác dụng hồi sinh bằng sự trải nghiệm tự thân, và chỉ khi vùi lấp trong nghịch cảnh thì ý chí mới trở nên kiên cường. Thời nào cũng vậy, cuộc truy tìm chân lý luôn là cuộc lữ hành đầy khắc nghiệt, nơi chân phải sạm, máu phải rơi thì người ta mới cảm nghiệm được trọn vẹn cái giá của ánh sáng nơi cuối con đường.
Nhưng đâu chỉ Huệ Năng mới âm thầm chịu đựng gian khổ, bởi chẳng phải Ngũ tổ trong mấy mươi năm cũng đã sống trong sự cô đơn thầm lặng đó sao? Còn gì tuyệt vọng hơn khi một bậc đại trí lại không tìm thấy được truyền nhân để trao sự nghiệp? Không sử liệu nào ghi chép, nhưng chúng ta cũng có thể đoán được sự vui sướng khi Ngũ tổ gặp được người học trò chân truyền lúc ngài đã ở chặng cuối cuộc đời. Chúng ta có thể nhận ra cả hai không nói nhiều nhưng dường như rất hiểu nhau, họ kết nối với nhau trong im lặng. Bối cảnh phức tạp của đạo tràng Hoàng Mai càng tô điểm thêm cho nét đẹp mộc mạc của tình thầy trò. Và như vậy, niềm tin tuyệt đối chính là sợi dây gắn kết giữa hai tâm hồn cô đơn vĩ đại. Và ở đây, sự vĩ đại của người thầy nằm ở đức nhẫn nại và âm thầm chứng kiến sự trưởng thành của học trò.
Không phô trương cờ phướn, không lễ nghi long trọng, cuộc gặp gỡ trong đêm của hai thầy trò lại là một lễ nghi “ấn tâm” bí mật, giản dị nhưng chấn động. Ở đó, một sự kiện trọng đại được dung chứa trong điều bình bị lạ thường, thầy lấy ca-sa trùm cho Huệ Năng để không ai nhìn thấy và giảng Kim Cang cho đến khi học trò triệt ngộ. Sự vắng bóng của hình thức lại càng làm nổi bật chiều sâu của nội dung, bởi với Thiền, chỉ cần hai tâm hồn gặp nhau thì sự tương thông lập tức được kết nối. Và vì vậy, “tâm ấn tâm” mới là sự xác tín tinh khôi cao cả. Pháp được trao trong sự cô tịch cũng chính là phút giây đẹp nhất, thiêng liêng nhất. Hình ảnh ấy vượt qua giá trị lịch sử để trở thành một ẩn dụ tinh tế cho sự truyền thừa.
Có lẽ, điều đáng nói hơn cả là thái độ tôn trọng chân lý của Ngũ tổ, khi ngài thấu rõ những phức tạp của thị phi, và chấp nhận những xáo trộn có thể xảy ra để chọn Huệ Năng là người kế vị. Bởi chọn Huệ Năng, đồng nghĩa với việc đi ngược lại nguyện vọng của tất cả đồ chúng. Có thể, ngài thậm chí đã lường trước đến tình huống xấu nhất nếu họ “dậy sóng”. Điều đó khẳng định rằng, chân lý không thể đem ra đánh đổi với bất cứ thứ gì. Vì vậy, ngài nhất quyết phải chọn đúng người để trao. Đó thực sự là một việc làm can đảm phi thường, một quyết định dứt khoát đầy táo bạo của Ngũ tổ. Ngài không chỉ hy sinh cho Huệ Năng, mà còn đánh cược chính uy tín và vị trí của mình, chấp nhận lùi vào bóng tối để người học trò bước ra ánh sáng. Do đó, tình cảm thầy trò ở đây không còn đặt trong cảm thức vị kỷ cá nhân, mà gắn liền với ý nghĩa cao cả trong sự tiếp nối chân lý.
Huệ Năng có lẽ là trường hợp đặc biệt trong lịch sử Phật giáo, kẻ mang tâm thức của một thiên tài trong hình hài của một gã tiều phu tầm thường hèn mọn. Điều đó ngầm hiểu rằng, dưới ánh sáng của chân lý, mọi hình thức bên ngoài dù có diễm lệ đến đâu rốt cuộc cũng chỉ là bèo bọt, trình độ tâm thức mới là thứ quyết định nên thành tựu đạo nghiệp. Ở đó, Thần Tú hiện lên như một “kẻ làm nền vĩ đại” với vẻ hoàn hảo bên ngoài, càng khắc họa rõ nét cái chất “vô nhiễm” độc đáo nơi Huệ Năng. Quả thật, qua hình ảnh của Huệ Năng, tính phủ định nơi Thiền càng thêm dứt khoát. Sự tương phản lên đến đỉnh điểm để minh chứng cho tư tưởng của Thiền khi chân lý tuyệt đối và sự phủ quyết hình thức lại được hòa quyện một cách trọn vẹn nơi một người không biết chữ. Thiền, dường như đã chứng minh cho sự độc đáo của mình khi dám bước qua những thông lệ ràng buộc tầm thường để tiến thẳng vào giá trị lõi. Và Huệ Năng, viên ngọc đang vùi lấp dưới đống tro tàn lại là người được lựa chọn để đặt vào trang Thiền sử một cách trang trọng.
Ngay giờ phút sau khi được ấn chứng, Ngũ tổ bảo Huệ Năng phải đi ngay trong đêm để tránh bị đồ chúng truy hại. Nói thẳng ra, đó là một cuộc đào thoát. Nhưng Huệ Năng không biết đường, vậy là thầy dẫn trò đi ngay trong đêm tối. Ra đến bến Cửu Giang, ngài bảo Huệ Năng lên thuyền và tự tay chèo đò tiễn biệt, sau đó dùng lời lẽ tha thiết để dặn dò học trò cố giữ mạch pháp. Giờ đây, cuộc chia ly là sự vĩnh biệt muôn trùng, một bên là vị thầy già nua trở về sống với những tháng ngày còn lại, bên kia là người học trò tuổi trẻ ra đi trong đơn độc và gánh vác cả một sứ mệnh mà thầy đã trao. Đó là một hình ảnh đẹp, nên thơ và đầy cảm động, một sự gửi gắm thầm lặng khi trao toàn bộ di sản tinh thần vào một người đệ tử chuẩn bị bước vào hành trình của những tháng ngày lưu lạc cô đơn.
Dẫu biết rằng, không phải cuộc chia ly nào cũng mang màu sắc bi lụy, nhưng có những cuộc chia ly lại khiến người ta phải lặng người, và chuyến đò Ngũ tổ tiễn biệt Huệ Năng là một khoảnh khắc như thế. Đó là nơi mà vị đạo pháp, tình thầy trò và niềm hy vọng đã giao thoa cùng nhau để tạo nên một cảnh tượng chạm đến lòng người. Ở đó, mọi ồn ào của sự tầm thường đều đã rơi rụng, chỉ còn lại tiếng động của mái chèo khua nhẹ trên sông. Không ai ngờ rằng, chuyến đò ấy không chỉ chở một con người, mà còn chở cả Thiền tông đi vào lịch sử.
Đạo Hy
Bình luận